Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

化粧室

phòng trang điểm; nhà vệ sinh; phòng rửa mặt

Gợi ý

Xem thêm

化粧

hóa trang; son phấn; trang điểm

化粧代

chi phí cho mỹ phẩm

化粧水

nước hoa hồng; nước trang điểm; nước được cung cấp cho các đô vật ngay trước trận đấu; nước hoa hồng

戦化粧

trang điểm; hóa trang trước trận chiến

化粧着

mặc quần áo áo dài

Chi tiết từ

化粧室

「けしょうしつ」
danh từ
phòng trang điểm; nhà vệ sinh; phòng rửa mặt
Mazii Dict
Ví dụ:
けしょうしつないきんえん化粧室内禁煙keshoushitsunaikin'en
cấm hút thuốc ở phòng hóa trang
けしょうしつ化粧室keshoushitsu をwoか借ka りri てteふく服fuku をwoきが着替kiga えe るru
Mượn phòng vệ sinh để thay quần áo
けしょうしつ化粧室keshoushitsu はha どdo ちchi らra でde しょsho うu かka ??
Phòng vệ sinh ở đâu ạ?