Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

北

phía bắc; miền bắc

Gợi ý

Xem thêm

北北西

phía bắc tây bắc

北北東

đông bắc bắc

北家

nhà phía bắc; người ngồi cửa bắc; người ngồi bên tay phải của nhà cái trong mạt chược

北アメリカ

bắc mỹ

北壁

dốc đứng bắc

Chi tiết từ

北

「きた ほく」
danh từ
phía Bắc; miền Bắc
Mazii Dict
Ví dụ:
きた北kita にniかたむ傾katamu くku
chếch về phía Bắc
きた北kita かka らraふ吹fu くkuきょうふう強風kyoufuu
gió thổi từ phương Bắc
こっきょう国境kokkyou のnoきた北kita
phía Bắc biên giới .