Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

北向き

hướng sang phía bắc; hướng bắc

Gợi ý

Xem thêm

向き向き

sự thích hợp; vạm vỡ

向き不向き

phù hợp khác nhau

向き

chiều hướng; sự ngả theo hướng; đi theo chiều hướng; dành cho; thích hợp với; hướng; vị trí; khía cạnh

向こう向き

quay mặt đi

内向き

hướng nội

Chi tiết từ

北向き

「きたむき」
danh từ
hướng sang phía bắc; hướng bắc
Mazii Dict
Ví dụ:
 北向  きkiたむきまど窓tamukimado のnoひ日hi よyo けke をwoお下o ろro すsu
đổ bóng từ cửa sổ phía Bắc
あたま頭atama をwoきたむ北向kitamu きki にni しshi てte ((ひと人hito )) をwoほうむ葬houmu るru
Chôn ai đó để đầu hướng về phía Bắc. .
わたし私watashi のnoいえ家ie はhaきたむ北向kitamu きki だda
nhà tôi hướng sang phía Bắc (nhà tôi quay hướng bắc) .