Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

北

BẮC

極

CỰC

Chi tiết Hán tự

Trình độ JLPT:

N5

Hán tự:

北

Hán Việt:

BẮC

Kun:

きた

On:

ホク

Số nét:

5

Nghĩa:

1. phía bắc; phương bắc VD: 北上 (đi lên phía bắc), 北方 (phương bắc) 2. quay lưng lại; phản bội; làm trái 3. bại trận bỏ chạy VD: 敗北 (thất bại)
Ví dụ:

北 [ きた]

phía Bắc; miền Bắc

北京 [ ぺきん]

Bắc Kinh

北側 [ きたがわ]

phía bắc; bờ bắc; bên bắc

南北 [ なんぼく]

Bắc Nam .

北口 [ きたぐち]

lối vào phía bắc; cổng phía bắc; cổng bắc