Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

区別する

phân biệt

Gợi ý

Xem thêm

区別

sự phân biệt; phân biệt

特別区

sự trông nom đặc biệt

区別をつける

phân biệt

性の区別

sự phân biệt giới tính

差別する

phân biệt

Chi tiết từ

区別する

「くべつする」
động từ suru
phân biệt
Mazii Dict
Ví dụ:
なに何nani がgaげんじつ現実genjitsu でdeなに何nani がga 仮想  かkaそうかくべつ区別soukakubetsu すsu るru
phân biệt cái gì là hiện thực và cái gì là giả tưởng
ふたご双子futago をwo そso れre ぞzo れreくべつ区別kubetsu すsu るru
phân biệt từng cặp song sinh
に似ni たta よyo うu なnaしょうじょう症状shoujou とtoくべつ区別kubetsu すsu るru
phân biệt những triệu chứng bệnh có vẻ giống nhau