Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

区

KHU, ÂU

画

HỌA, HOẠCH

Chi tiết Hán tự

Trình độ JLPT:

N2

Hán tự:

区

Hán Việt:

KHU, ÂU

On:

ク オウ コウ

Số nét:

4

Nghĩa:

1. phần được chia; khu vực VD: 区域 (khu vực), 学区 (khu vực tuyển sinh) 2. phân chia; ngăn cách VD: 区画 (khu đất), 区別 (phân biệt) 3. rời rạc; nhỏ bé VD: 区区 (tầm thường) 4. đơn vị hành chính VD: 市区 (quận nội thành)
Ví dụ:

区 [ く]

khu; khu vực; quận; hạt

区々 [ まちまち]

muôn hình muôn vẻ; nhiều loại khác nhau

一区 [いちく]

địa hạt

区処 [くしょ]

sự chia ra

区分 [ くぶん]

sự phân chia; sự phân loại; sự sắp loại; phân chia; phân loại; sắp loại; sắp xếp

区別 [ くべつ]

sự phân biệt; phân biệt

区劃 [くかく]

sự chia; sự phân chia

区区 [くく]

vài

地区 [ ちく]

cõi

区域 [ くいき]

địa hạt