Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

区間

đoạn; phân đoạn; khoảng; khoảng cách

Gợi ý

Xem thêm

区間賞

giải nhất chặng

マーク区間

vùng đã đánh dấu

開区間

khoảng mở

閉区間

khoảng

区間列車

tàu hỏa địa phương

Chi tiết từ

区間

「くかん」
danh từ, danh từ dùng làm hậu tố
đoạn; phân đoạn; khoảng; khoảng cách
Mazii Dict
Ví dụ:
かいつうくかん開通区間kaitsuukukan
khoảng cách giao thông
 バba スsu のnoいちくかん一区間ichikukan
khoảng cách giữa các làn xe buýt
 スsu ピpi ー- ドdoいはんかんしくかん違反監視区間ihankanshikukan
khoảng cách quan sát vi phạm tốc độ