Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

医療保険

bảo hiểm y tế

Gợi ý

Xem thêm

医療保険制度

hệ thống bảo hiểm y học

民間医療保険

bảo hiểm y tế cá nhân

老人医療保険

bảo hiểm y tế cho người già

医療保険未加入者

người không tham gia bảo hiểm y tế

医療保障保険

bảo hiểm nhân thọ y tế

Chi tiết từ

医療保険

「いりょうほけん」
danh từ
bảo hiểm y tế
Mazii Dict
Ví dụ:
いりょうほけん医療保険iryouhoken はhaつか使tsuka えe まma すsu かka 。.
Tôi có thể sử dụng bảo hiểm y tế của mình không?
いりょうほけん医療保険iryouhoken をwoていきょう提供teikyou すsu るru たta めme のnoけいひ経費keihi
Chi phí để cung cấp bảo hiểm y tế
いりょうほけん医療保険iryouhoken にni はhaはい入hai ってtte いi まma すsu かka 。.
Bạn có bảo hiểm y tế không?