Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

医薬

y dược

Gợi ý

Xem thêm

医薬品

đồ y tế; dược phẩm; thuốc chữa bệnh; dược liệu

医薬の神

thần y dược

医薬分業

sự tách biệt giữa ngành dược và ngành y

医薬品リポジショニング

tái định vị thuốc

医療用医薬品

dược phẩm theo toa

Chi tiết từ

医薬

「いやく」
danh từ, tính từ đuôi no
y dược.
Mazii Dict
Ví dụ:
いやくひんきぞう医薬品寄贈iyakuhinkizou ガga イi ドdo ラra イi ンn
hướng dẫn tặng hàng y dược