Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

千態万状

thiên hình vạn trạng; muôn hình muôn vẻ

Gợi ý

Xem thêm

千状万態

thiên hình vạn trạng

千態万様

tính đa dạng lớn mẫu

千姿万態

sự đa dạng vô tận

万千

số kinh khủng

千万

chục trệu; vô số; vô vàn; hàng hà sa số; muôn vàn; mười triệu; số lượng cực lớn; vô số; vô vàn; vô cùng; cực kỳ; hết sức

Chi tiết từ

千態万状

「せんたいばんじょう」
cụm từ
thiên hình vạn trạng; muôn hình muôn vẻ
Mazii Dict
Ví dụ:
しぜんかい自然界shizenkai のnoせいぶつ生物seibutsu はhaせんたいばんじょう千態万状sentaibanjou でde 、,じつ実jitsu にniたよう多様tayou でde すsu 。.
Các sinh vật trong thế giới tự nhiên muôn hình muôn vẻ, thật sự đa dạng.