Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

卑しむ

khinh miệt; coi thường

卑しめる

khinh miệt; coi thường

Gợi ý

Xem thêm

卑しむべき

đáng khinh; ti tiện; hèn hạ

労働を卑しむ

để coi khinh lao động

卑しい

ti tiện; khinh bỉ; hạ cấp

卑しみ

khinh thường

下卑る

thô lỗ; thô tục; đê tiện

Chi tiết từ

卑しむ

「いやしむ」
động từ godan (-mu)
khinh miệt; coi thường
Mazii Dict
Ví dụ:
いま今ima でde はhaろうどう労働roudou をwo いi やya しshi むmuひと人hito はha いi なna くku なna ったtta
ngày nay không còn ai coi thường lao động .