Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

南極

cực nam; nam cực

Gợi ý

Xem thêm

南極点

cực nam

南極線

vòng nam cực

南極海

biển nam cực

南極光

nam cực quang

南極星

sao nam cực; nam tinh

Chi tiết từ

南極

「なんきょく」
cực nam
nam cực
Mazii Dict
Ví dụ:
なんきょくかいようせいたいけい南極海洋生態系nankyokukaiyouseitaikei おo よyo びbiかいようせいぶつしげん海洋生物資源kaiyouseibutsushigen にniかん関kan すsu るruせいぶつがくてきけんきゅうけいかく生物学的研究計画seibutsugakutekikenkyuukeikaku
Kế hoạch nghiên cứu mang tính sinh vật học về nguồn sinh vật biển và hệ sinh thái biển Nam cực .
なんきょくけんきゅう南極研究nankyokukenkyuu プpu ロro グgu ラra ムmu
Chương trình nghiên cứu Nam cực
なんきょく南極nankyoku たta んn けke んnたい隊tai
đoàn thám hiểm Nam cực .
わたし私watashi はhaなんきょく南極nankyoku へhe のnoこうかい航海koukai をwoいわ祝iwa うuきょく曲kyoku をwoいらい依頼irai さsa れre てteつく作tsuku ったtta 。.
Tôi đã sáng tác theo yêu cầu khúc nhạc chào mừng cuộc hành trình đến Nam cực
なんきょく南極nankyoku のnoかぜ風kaze がga チchi リri のnoかいがん海岸kaigan でdeふ吹fu きkiあ荒a れre るru
Những luồng gió Nam cực thổi qua bờ biển Chile