Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

南部暦

lịch tranh

Gợi ý

Xem thêm

南部

nam bộ; phần phía nam

南部連合

liên bang hoa kỳ

暦

niên lịch; niên giám; lịch

南部連合国

các tiểu bang ly khai

暦月

tháng

Chi tiết từ

南部暦

「なんぶごよみ」
danh từ
lịch tranh
Mazii Dict
Ví dụ:
なんぶごよみ南部暦nanbugoyomi にni はhaうつく美utsuku しshi いiえ絵e がgaか描ka かka れre てte いi まma すsu 。.
Lịch tranh có những bức tranh tuyệt đẹp được vẽ trên đó.