Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

単

một lớp; đơn; trận đấu đơn; đánh đơn; thắng cược; thắng giải; đơn; đơn giản; duy nhất; cá nhân

Gợi ý

Xem thêm

単位

tín chỉ ; học phần; đơn vị

単純

đơn giản; đơn sơ; sự đơn giản

単に

một cách đơn thuần

単語

từ vựng

単方

tà phương

Chi tiết từ

単

「ひとえ たん」
danh từ, tính từ đuôi no
một lớp; đơn
(viết tắt) trận đấu đơn; đánh đơn
(viết tắt) thắng cược; thắng giải (trong đua ngựa hoặc cá cược)
đơn; đơn giản; duy nhất; cá nhân
Mazii Dict
Ví dụ:
彼女の十二単は、美しいかさねの色目で春を表現していた。
Bộ kimono 12 lớp của cô ấy thể hiện mùa xuân qua sự phối màu tuyệt đẹp.
彼はテニスの男子単に出場した。
Anh ấy đã tham gia nội dung đánh đơn nam của môn quần vợt.
たん単tan をwoあ当a てte るru 。.
Trúng giải thắng cược.
たんせんけんりゅうけい単線検流計tansenkenryuukei
Thiết bị đo điện của dây đơn
 こko のno あa たta りri のnoけしき景色keshiki はhaたんちょう単調tanchou だda 。.
Cảnh vật của vùng này đơn điệu, tẻ nhạt.
 こko のno バba ッグggu はha ドdo ロro スsu トto がga つtsu いi てte いi るru のno でde 、,あ開a けkeし閉shi めme がgaかんたん簡単kantan でde すsu 。.
Chiếc túi này có dây rút, nên việc mở và đóng rất dễ dàng.