Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

単数

số đơn ; số ít

Gợi ý

Xem thêm

単数形

mẫu số ít một danh từ)

単数型

dạng số ít; hình thức số ít

三人称単数

ngôi thứ ba số ít

三人称単数現在

ngôi thứ 3 hiện tại số ít

単位(数の…)

đơn vị toán học

Chi tiết từ

単数

「たんすう」
danh từ, tính từ đuôi no
số đơn (số học); số ít (ngữ pháp)
Mazii Dict
Ví dụ:
たんすうがた単数形tansuugata のnoめいし名詞meishi
Danh từ chỉ số đơn
 こko のnoたんご単語tango はhaたんすう単数tansuu でde すsu ..
Từ này là từ số đơn. .