Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

占取

chiếm đóng; chiếm giữ; chiếm hữu; chiếm đoạt

Gợi ý

Xem thêm

占取権

ngay preoccupancy

占取する

chiếm đoạt

とりかえ あなたは取り替えが利くんだからと言った

sự đổi lại; sự đổi; sự trao đổi

ふれとりだい 振れ取り台

bàn cân bằng

独占

độc chiếm; độc quyền; sự độc chiếm

Chi tiết từ

占取

「せんしゅ」
danh từ, động từ suru, ngoại động từ
chiếm đóng; chiếm giữ; chiếm hữu; chiếm đoạt
Mazii Dict
Ví dụ:
むしゅ無主mushu のnoどうさん動産dousan をwoせんしゅ占取senshu すsu るru 。.
Chiếm hữu động sản không có chủ sở hữu.