Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

印

dấu; dấu hiệu; biểu tượng; chứng cớ; cái dấu; sắt nung đóng dấu; dấu nung

Gợi ý

Xem thêm

回転印/エンドレス印

in vietnamese; it is translated as `dấu xoay`

捺印マット/印箱

dập dấu thảm / hộp dập dấu

印象

ấn tượng

印刷

dấu; sự in ấn

印本

sách được in; sách được xuất bản; ấn bản

Chi tiết từ

印

「かね しるし いん じるし」
danh từ
dấu; dấu hiệu; biểu tượng; chứng cớ.
cái dấu
sắt nung đóng dấu; dấu nung (được đóng lên đùi gia súc như bò hoặc ngựa để xác định quyền sở hữu hoặc chất lượng)
Mazii Dict
Ví dụ:
 こko のnoかぜ風kaze はhaあらし嵐arashi のnoしるし印shirushi だda 。.
Cơn gió này là dấu hiệu của một cơn bão.
すす進susu んn でdeせきにん責任sekinin をwoと取to るru とto いi うu こko とto はhaせいじゅく成熟seijuku のnoしるし印shirushi でde あa るru 。.
Sẵn sàng chịu trách nhiệm là một dấu hiệu của sự trưởng thành.
 そso のnoしるし印shirushi のnoま真ma んnなか中naka のnoところ所tokoro にniたんけん短剣tanken をwoつ突tsu きkiさ刺sa すsu
đánh trúng kiếm vào giữa vạch dấu
うま馬uma のnoもも腿momo にniかね印kane をwoあ当a てte るru 。.
Áp sắt nung đóng dấu vào đùi ngựa.