Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

印字欄

vùng in; khu vực in

Gợi ý

Xem thêm

印字

sao lại; in lại

あて字 あてじ

từ có ý nghĩa ban đầu của chữ hán không liên quan đến âm đọc 野蛮

印字機

máy chữ; máy đánh chữ; máy điện báo đánh chữ

印字バー

thanh con chữ; thanh keo ghi; thanh máy in

印字ドラム

tang in; trống in

Chi tiết từ

印字欄

「いんじらん」
danh từ
vùng in
khu vực in
Mazii Dict