Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

印環細胞

tế bào nhẫn

Gợi ý

Xem thêm

印環

dấu treo

細胞微小環境

môi trường vi mô tế bào

細胞

tế bào

経細胞細胞移動

di chuyển tế bào xuyên tế bào

性細胞

tế bào giới tính

Chi tiết từ

印環細胞

「いんかんさいぼう」
danh từ
Tế bào nhẫn
Mazii Dict
Ví dụ:
いんかんさいぼう印環細胞inkansaibou はhaいがん胃癌igan のnoしんだん診断shindan にni おo いi てteじゅうよう重要juuyou なnaしひょう指標shihyou とto なna るru 。.
Tế bào nhẫn là một chỉ số quan trọng trong chẩn đoán ung thư dạ dày.