Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

危懼

sự sợ hãi; sự lo âu; lo; lo lắng; lo âu

Gợi ý

Xem thêm

憂懼

sợ hãi; sự nhận thức; oai vệ

驚懼

giật mình; hoảng hốt

畏懼

sự kinh hãi; nỗ sợ hãi

恐懼

rất sợ hãi; kinh hoàng

疑懼

sự nhận thức; trạng thái không yên tâm

Chi tiết từ

危懼

「きく」
danh từ, động từ suru
sự sợ hãi; sự lo âu; lo; lo lắng; lo âu
Mazii Dict
Ví dụ:
かてい家庭katei のnoきく危懼kiku
lo âu chuyện gia đình
しごとじょう仕事上shigotojou のnoきく危懼kiku
lo lắng về việc làm
あめふそく雨不足amefusoku のnoきく危懼kiku
lo là sẽ thiếu mưa .