Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả

げんてん原典genten のnoいみ意味imi
Ý nghĩa của bản chính
げんてん原典genten とtoひきあわ引合hikiawa せse るru
So sánh với bản gốc
けんい権威ken'i あa るruげんてん原典genten
Bản gốc có dấu .
かれ彼kare のnoほんやく翻訳hon'yaku はhaげんてん原典genten にniちゅうじつ忠実chuujitsu だda 。.
Bản dịch của anh ấy gần với bản gốc.
 そso のnoほんやく翻訳hon'yaku はhaげんてん原典genten にniちゅうじつ忠実chuujitsu だda 。.
Bản dịch đúng với bản gốc.
じんぶつ人物jinbutsu のnoせいかく性格seikaku がgaげんてん原典genten とtoちが違chiga うu
Tính cách của nhân vật trái ngược với bề ngoài
かれ彼kare はha 「‘せんそう戦争sensou とtoへいわ平和heiwa 」’ のnoげんてん原典genten をwoけんきゅう研究kenkyuu しshi たta 。.
Ông đã nghiên cứu văn bản gốc của Chiến tranh và Hòa bình.