Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

原動機

động cơ

Gợi ý

Xem thêm

原動機付

xe gắn máy

モーター(原動機)

động cơ

原動機付自転車

xe đạp điện; xe gắn máy

原動

động cơ

機動

thao diễn

Chi tiết từ

原動機

「げんどうき」
danh từ
động cơ
Mazii Dict
Ví dụ:
 げge んn どdo うu きkiつ付tsu きkiじてんしゃ自転車jitensha
Xe đạp gắn động cơ (Xe đạp điện)
ふうりょくげんどうき風力原動機fuuryokugendouki
Động cơ sức gió
はつでんようげんどうき発電用原動機hatsuden'yougendouki
Động cơ phát điện .