Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

原子核

hạt nhân

Gợi ý

Xem thêm

熱原子核

hạt nhân phát nhiệt

原子核分裂

phản ứng phân hạch

原子核崩壊

phân rã phóng xạ

原子核工学

kỹ thuật hạt nhân

欧州原子核研究機関

cơ quan nghiên cứu hạt nhân châu âu

Chi tiết từ

原子核

「げんしかく」
danh từ, tính từ đuôi no
hạt nhân
Mazii Dict
Ví dụ:
げんしかく原子核genshikaku にni 最  もmoっともちか近ttomochika いiきどう軌道kidou のno エe ネne ルru ギgi ー-じゅんくらい準位junkurai
cấp độ năng lượng trên quỹ đạo liền kề nhất với hạt nhân
すいそげんしかく水素原子核suisogenshikaku
hạt nhân hydro
あんていげんしかく安定原子核anteigenshikaku
hạt nhân ổn định .