Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

原理主義

trào lưu chính thống; chủ nghĩa chính thống; chủ nghĩa nguyên lý

Gợi ý

Xem thêm

原理主義者

người theo trào lưu chính thống

イスラム原理主義

trào lưu chính thống của đạo hồi; chủ nghĩa hồi giáo chính thống

原価主義

nguyên tắc giá gốc

心理主義

thuyết tâm lý luận

理想主義

chủ nghĩa duy tâm; chủ nghĩa lý tưởng

Chi tiết từ

原理主義

「げんりしゅぎ」
danh từ
Trào lưu chính thống; chủ nghĩa chính thống; chủ nghĩa nguyên lý
Mazii Dict
Ví dụ:
げんりしゅぎ原理主義genrishugi にniだいはんたい大反対daihantai でde あa るru
Phản đối mạnh mẽ chủ nghĩa chính thống
しじょうげんりしゅぎ市場原理主義shijougenrishugi のnoげんそく原則gensoku にniもと基moto づzu くku
Dựa vào những nguyên tắc chung của chủ nghĩa nguyên lý thị trường
げんりしゅぎこっか原理主義国家genrishugikokka
Quốc gia theo trào lưu chính thống