Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

原石

quặng thô; quặng

Gợi ý

Xem thêm

らく せき注意

cảnh báo có đá lở

原成岩石

đá nguyên thủy

石灰石

đá vôi

石榴石

granat ₃)

石

thạch

Chi tiết từ

原石

「げんせき」
danh từ
quặng thô; quặng
Mazii Dict
Ví dụ:
かのじょ彼女kanojo はha まma だda ダda イi ヤya モmo ンn ドdo のnoげんせき原石genseki のno よyo うu なna もmo のno だda がga 、, とto てte もmoみりょくてき魅力的miryokuteki だda
Cô ấy giống như một viên quặng kim cương, đầy sức quyến rũ
 ダda イi ヤya モmo ンn ドdoげんせき原石genseki のnoふせいとりひき不正取引fuseitorihiki
Mua bán bất chính quặng kim cương
ほうせき宝石houseki のnoげんせき原石genseki
Quặng đá quý .