Về Todaii Japanese
Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp
Copyright@2026
Về Todaii Japanese
Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp
Copyright@2026
去る [ さる]
去勢 [きょせい]
卒去 [そっきょ]
去年 [ きょねん]
抜去
撤去 [ てっきょ]
去来 [ きょらい]
死去 [ しきょ]
消去 [しょうきょ]
去痰 [きょたん]
取去る [ とりさる]
薨去 [こうきょ]