Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

去

KHỨ, KHU

Chi tiết Hán tự

Trình độ JLPT:

N4

Hán tự:

去

Hán Việt:

KHỨ, KHU

Kun:

さ.る -さ.る

On:

キョ コ

Số nét:

5

Nghĩa:

1. chết; qua đời VD: 死去 (qua đời), 逝去 (từ trần) 2. rời đi; đi khỏi; rời khỏi VD: 去来 (đến và đi), 過去 (quá khứ) 3. loại bỏ; lấy đi VD: 去勢 (thiến), 撤去 (tháo dỡ) 4. thanh khứ (một trong bốn thanh của âm Hán) VD: 去声 (thanh khứ)
Ví dụ:

去る [ さる]

cút

去勢 [きょせい]

sự thiến

卒去 [そっきょ]

sự chết; cái chết

去年 [ きょねん]

năm ngoái; năm trước

抜去

xa

撤去 [ てっきょ]

sự hủy bỏ; sự bãi bỏ

去来 [ きょらい]

sự đi về; sự đi đi về về; đi đi về về; hiện đi hiện về; ám ảnh; luẩn quẩn

死去 [ しきょ]

cái chết

消去 [しょうきょ]

sự loại ra

去痰 [きょたん]

sự khạc

取去る [ とりさる]

hớt

薨去 [こうきょ]

sự chết; cái chết