Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

参り

viếng thăm; ghé thăm; khiêm nhường ngữ của 行きます

参る

đi; viếng thăm

Gợi ý

Xem thêm

神参り

viếng thăm những miếu thờ

朝参り

viếng chùa vào sáng sớm

墓参り

tảo mộ; đắp mộ; viếng mộ

お参り

sự lễ chùa; sự đi vãn cảnh chùa chiền

宮参り

đi lễ đền chùa

Chi tiết từ

参り

「まいり」
danh từ dùng làm hậu tố, danh từ
viếng thăm, ghé thăm ( đền, chùa,..)
khiêm nhường ngữ của 行きます
Mazii Dict