Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

又しても

lần nữa; lại

Gợi ý

Xem thêm

又も

lần nữa

私も又

tôi cũng vậy; tôi cũng

又もや

lần nữa

又又

lần nữa ; một lần nữa

又

lại; lại còn; và; ngoài ra; hơn nữa

Chi tiết từ

又しても

「またしても」
phó từ
lần nữa; lại
Mazii Dict
Ví dụ:
また又mata しshi てte もmoかのじょ彼女kanojo はhaちこく遅刻chikoku しshi たta 。.
Cô ấy lại đến trễ một lần nữa.
また又mata しshi てte もmoし死shi をwoまぬか免manuka れre るru こko とto がga でde きki たta 。.
Một lần nữa, tôi đã có thể thoát chết.
また又mata しshi てte もmo かka れre はhaしけん試験shiken にniお落o ちchi たta 。.
Anh ấy lại thi trượt.