Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

及第点

điểm đỗ; điểm chuẩn

Gợi ý

Xem thêm

及第

thi đậu; vượt qua một kỳ thi

及第者

thí sinh thi đậu; người thi đậu

落第点

điểm liệt

小数点第2位

số thập phân thứ 2

小数点第1位

số thập phân đầu tiên

Chi tiết từ

及第点

「きゅうだいてん」
danh từ
điểm đỗ; điểm chuẩn
Mazii Dict
Ví dụ:
きゅうだいてん及第点kyuudaiten をwo ほho んn のnoすこ少suko しshiしたまわ下回shitamawa ってtte
Chỉ dưới điểm chuẩn một chút
きゅうだいてん及第点kyuudaiten をwo とto るru
Đạt được điểm chuẩn .