Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

双子

anh em sinh đôi; con sinh đôi

Gợi ý

Xem thêm

双子語

là hiện tượng ngôn ngữ được phát triển bởi các cặp song sinh mà chỉ hai đứa trẻ mới có thể hiểu được; idioglossia; twin talk; cryptophasia; twin speech

双子座

cung song tử

双子葉

cây hai lá mầm

双子の赤字

thâm hụt kép

双子葉植物

cây hai lá mầm

Chi tiết từ

双子

「ふたご そうし」
danh từ
anh em sinh đôi
con sinh đôi
anh em sinh đôi
con sinh đôi
Mazii Dict
Ví dụ:
ふうふ夫婦fuufu がga とto もmo にniふたご双子futago でde あa ったtta のno はhaぐうぜん偶然guuzen のnoいっち一致itchi でde あa ったtta
đó là một sự trùng hợp ngẫu nhiên khi vợ và chồng là đều là song sinh
かれ彼kare らra はhaふたご双子futago なna のno にniに似ni てte いi なna いi
họ là anh em sinh đôi nhưng lại không giống nhau .
よこ横yoko にniゆごう癒合yugou しshi てte いi るruふたご双子futago
anh em sinh đôi dính nhau
きょねん去年kyonen 、,わたし私watashi にniふたご双子futago のnoこ子ko どdo もmo がga でde きki 、,りょうしん両親ryoushin はha おo じji いi ちゃcha んn とto おo ばba あa ちゃcha んn にni なna ったtta
năm ngoái khi tôi sinh đôi bố mẹ tôi đã trở thành ông bà