Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

反体制側

phe đối lập

Gợi ý

Xem thêm

体制側

phía cầm quyền; bộ máy chính quyền

反体制

phe đối lập; chống đối chính trị

反体制派

những người mà chống lại sự thành lập; những nhóm anti -e stablishment

反側

quay qua trong cái giường

体側

một bên cơ thể

Chi tiết từ

反体制側

「はんたいせいがわ」
danh từ, tính từ đuôi no
Phe đối lập
Mazii Dict
Ví dụ:
 反体制側  はhaんたいせいがわは あら新ntaiseigawaha ara たta なna せいさく政策 seisaku にni つよ強 tsuyo くku はんたい反対 hantai しshi てte いi るru 。.
Phe đối lập đang mạnh mẽ phản đối chính sách mới.