Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

反動

chủ nghĩa phản động; phản động; sự phản động; sự phản tác dụng

Gợi ý

Xem thêm

反動的

phản động; kẻ phản động

反動家

phản động; kẻ phản động

反動派

những người phản động

反動力

phản động lực; phản lực

反動タービン

tua-bin phản lực

Chi tiết từ

反動

「はんどう」
danh từ
chủ nghĩa phản động
phản động
sự phản động
sự phản tác dụng.
Mazii Dict
Ví dụ:
はんどうは反動派handouha
bè lũ phát xít
はんどうせいけん反動政権handouseiken をwoくつがえ覆kutsugae すsu
lật đổ chính quyền phản động
はんどうてき反動的handouteki
có tính chất phản động
はんどうてき反動的handouteki
có tính chất phản động