Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

反回神経

dây thần kinh thanh quản quặt ngược; dây thần kinh quặt ngược

Gợi ý

Xem thêm

反回神経損傷

chấn thương dây thần kinh thanh quản quặt ngược

反回神経麻痺

liệt dây thần kinh thanh quản quặt ngược

しんけー絨

vùng kết thần kinh

よこ隔神きょー

dây thần kinh hoành

しんけーあつ挫

chèn ép dây thần kinh

Chi tiết từ

反回神経

「はんかいしんけい」
danh từ
dây thần kinh thanh quản quặt ngược; dây thần kinh quặt ngược
Mazii Dict
Ví dụ:
せいたい声帯seitai をwoうご動ugo かka すsuしれい指令shirei をwoのう脳nou かka らraこうとう喉頭koutou にniつた伝tsuta えe るruしんけい神経shinkei がgaはんかいしんけい反回神経hankaishinkei でde すsu 。.
Dây thần kinh vận động là dây thần kinh truyền mệnh lệnh từ não đến tay chân để cử động cơ thể.