Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

反実仮想

giả định phản thực tế; giả định trái sự thật

Gợi ý

Xem thêm

仮想現実

thực tế ảo; hiện thực ảo

仮想現実感

cảm giác hiện thực ảo giác; cảm giác thực tế ảo

仮想

sự tưởng tượng; sự giả định; ảo

仮想的

ảo

仮想化

ảo hóa

Chi tiết từ

反実仮想

「はんじつかそう」
danh từ
giả định phản thực tế; giả định trái sự thật
Mazii Dict
Ví dụ:
にほんご日本語nihongo にni はhaはんじつかそう反実仮想hanjitsukasou のnoいみ意味imi をwoも持mo つtsuぶんぽう文法bunpou がga たta くku さsa んn あa りri まma すsu 。.
Có nhiều mẫu ngữ pháp tiếng Nhật mang ý nghĩa giả định phản thực tế.