Về Todaii Japanese
Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp
Copyright@2026
Về Todaii Japanese
Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp
Copyright@2026
抗争 [ こうそう]
抗体 [ こうたい]
抗原 [ こうげん]
反抗 [ はんこう]
抗告 [ こうこく]
対抗 [ たいこう]
抗弁 [こうべん]
抗うつ [こううつ]
抗戦 [ こうせん]
抵抗 [ ていこう]
抗拒 [こうきょ]
拮抗 [きっこう]
抗菌 [ こうきん]
抗言 [こうげん]