Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

抗

KHÁNG

反

PHẢN, PHIÊN

Chi tiết Hán tự

Trình độ JLPT:

N1

Hán tự:

抗

Hán Việt:

KHÁNG

Kun:

あらが.う

On:

コウ

Số nét:

7

Nghĩa:

chống đối; kháng cự; cạnh tranh; ngăn chặn; từ chối VD: 抗議 (phản đối), 抵抗 (kháng cự), 反抗 (phản kháng)
Ví dụ:

抗争 [ こうそう]

cuộc kháng chiến; sự kháng chiến; kháng chiến; phản kháng; chiến tranh; giao chiến .

抗体 [ こうたい]

kháng thể .

抗原 [ こうげん]

Sinh kháng thể; kháng nguyên

反抗 [ はんこう]

sự phản kháng .

抗告 [ こうこく]

sự kháng cáo; sự phản đối .

対抗 [ たいこう]

sự đối kháng; sự chống đối; sự đối lập

抗弁 [こうべん]

sự phản đối

抗うつ [こううつ]

thuốc chống suy nhược

抗戦 [ こうせん]

kháng chiến .

抵抗 [ ていこう]

kháng

抗拒 [こうきょ]

sự chống cự

拮抗 [きっこう]

sự cạnh tranh

抗菌 [ こうきん]

sự kháng khuẩn; kháng khuẩn; sự diệt khuẩn; diệt khuẩn

抗言 [こうげん]

sự phản đối