Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

反捕鯨

sự chống săn bắt cá voi

Gợi ý

Xem thêm

捕鯨

sự bắt cá voi

捕鯨船

thuyền bắt cá voi

捕鯨砲

súng phóng lao móc

捕鯨問題

vấn đề săn bắt cá voi

国際捕鯨委員会

ủy nhiệm săn bắt cá voi quốc tế

Chi tiết từ

反捕鯨

「はんほげい」
danh từ, tính từ đuôi no
sự chống săn bắt cá voi
Mazii Dict
Ví dụ:
はんほげい反捕鯨hanhogei とto はha 、,かいようほご海洋保護kaiyouhogo をwoもと求moto めme てteきょくちてき局地的kyokuchiteki まma たta はhaせかいてき世界的sekaiteki にniさまざま様々samazama なnaけいたい形態keitai のnoほげい捕鯨hogei をwoお終o わwa らra せse よyo うu とto すsu るruひと人hito たta ちchi にni よyo ってtteと取to らra れre るruこうどう行動koudou のno こko とto をwoさ指sa しshiしめ示shime すsu 。.
Chống săn bắt cá voi là hành động của những người muốn chấm dứt các hình thức săn bắt cá voi ở quy mô địa phương hoặc toàn cầu nhằm bảo vệ đại dương.