Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

反照代名詞

đại từ phản thân

Gợi ý

Xem thêm

反射代名詞

đại từ phản thân

代名詞

đại từ; đại danh từ

反射指示代名詞

đại từ phản thân

代名動詞

động từ kết hợp với đại từ tân ngữ

人代名詞

<ngôn> đại từ chỉ ngôi

Chi tiết từ

反照代名詞

「はんしょうだいめいし」
danh từ
đại từ phản thân
Mazii Dict
Ví dụ:
日本語の反照代名詞には「自分」がある。
Trong tiếng Nhật, đại từ phản thân có từ "自分" (jibun).