Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

反越

anti - việt nam

Gợi ý

Xem thêm

越前 えちぜん

một thị trấn nằm ở tỉnh fukui; nhật bản

反

mặt trái; mặt đối diện

越し

ngang qua; qua; bên ngoài; qua; xuyên qua; nhìn qua; suốt; qua; trải qua

越光

gạo koshihikari

越南

việt nam

Chi tiết từ

反越

「はんえつ」
danh từ
anti - việt nam
Mazii Dict