Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

収める

được; thu được; giành được; giao; giao nộp; cho vào; nộp; kết thúc; nghỉ ngơi; thu cất; tàng trữ; giấu; tiếp thu; thu vào; nhận

収む

cống hiến; dâng hiến; trả phí; to supply; thu thập; tập hợp; kết thúc; hoàn tất; đạt được

Gợi ý

Xem thêm

矛を収める

tra gươm vào vỏ; hạ vũ khí; chôn rìu

戈を収める

bỏ vào bao một có thanh gươm; để đặt xuống vũ trang

成功を収める

đạt được thành công

勝利を収める

giành chiến thắng

成果を収める

để đạt được thành công

Chi tiết từ

収める

「おさめる」
động từ nhóm 1 (ichidan), ngoại động từ
được; thu được; giành được
giao; giao nộp; cho vào; nộp
kết thúc; nghỉ ngơi
thu cất; tàng trữ; giấu
tiếp thu; thu vào; nhận
Mazii Dict
Ví dụ:
 〜~ でdeおお大oo きki なnaいみ意味imi のno あa るruしょうり勝利shouri をwoおさ収osa めme るru
Giành được thắng lợi có ý nghĩa to lớn trong~
げきてき劇的gekiteki なnaぎゃくてんしょうり逆転勝利gyakutenshouri をwoおさ収osa めme るru 〔〔せんきょ選挙senkyo でde 〕〕
Giành được thắng lợi đầy kịch tính
ぜいきん税金zeikin をwoおさ収osa めme るru
Nộp thuế
げっしゃ月謝gessha をwoおさ納osa めme るru
Giao nộp phí học tập
へいきん平均heikin __てん点ten とto いi うuかん完kan ぺpe きki なnaせいせき成績seiseki をwoおさ収osa めme るru 〔〔けっか結果kekka とto しshi てte 〕〕
Kết thúc thành tích hoàn hảo của mình với điểm số bình quân là _
もと元moto のnoところ所tokoro にniおさ納osa めme るru
giấu ở chỗ cũ
ぞうとうひん贈答品zoutouhin をwoおさ納osa めme るru
Nhận món quà .