lấy; thu thập; sưu tầm; võ sĩ nhận bổng lộc bằng gạo; lễ vật bánh giầy làm từ lượng gạo nhất định; người nhận mức lương nhất định; kỹ nữ hạng thấp nhận mức phí nhất định
取る
bắt giữ; biểu thị; biểu quyết; cầm lấy; cầm; nắm; giữ; kéo; cao tuổi; chiếm; dùng; sử dụng; hao phí; đảm nhiệm; đo; hấp thu; ăn; kiểm tra; ký lục; sao chép; lấy; dùng; lấy; lấy được; thu được; lí giải; giải thích; mua; thoát khỏi; bỏ ra; thu hồi; thu thập; thu; lấy; tiến hành ; chơi; trộm cắp; trừ; giải trừ; ước tính; xem ; đếm ; bắt; xử lý