Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

取り下ろす

hạ xuống; gỡ xuống; rút lại

Gợi ý

Xem thêm

下取り

sự đổi cũ lấy mới

とりかえ あなたは取り替えが利くんだからと言った

sự đổi lại; sự đổi; sự trao đổi

ふれとりだい 振れ取り台

bàn cân bằng

天下取り

sự cai trị toàn bộ đất nước

取り下げ

rút lại; thu hồi; hủy bỏ

Chi tiết từ

取り下ろす

「とりおろす」
động từ godan (-su), ngoại động từ
hạ xuống, gỡ xuống
Rút lại
Mazii Dict
Ví dụ:
 ポpo スsu タta ー- をwo かべ壁 kabe かka らra と取 to りriお下o ろro すsu 。.
Gỡ poster xuống từ tường.
そしょう訴訟soshou をwo と取 to りriお下o ろro すsu 。.
Rút lại đơn kiện.