Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

取り入れる

áp dụng; đưa vào; cầm lấy; dùng; thu nhập; tiếp thu; gặt; thu hoạch

取り入る

lấy lòng; nịnh hót

Gợi ý

Xem thêm

しょうじ入れる しょうじいれる

mời người khác vào nhà

ふれとりだい 振れ取り台

bàn cân bằng

とりかえ あなたは取り替えが利くんだからと言った

sự đổi lại; sự đổi; sự trao đổi

取り入れ

sự lấy bỏ vào; sự bỏ vào trong; sự thu hoạch

取り入れ口

một đầu vào

Chi tiết từ

取り入れる

「とりいれる」
áp dụng; đưa vào
cầm lấy
dùng; thu nhập; tiếp thu
gặt; thu hoạch (mùa màng).
Mazii Dict
Ví dụ:
 〜~ とto いi ったtta さsa まma ざza まma なnaほうほう方法houhou やyaきじゅん基準kijun をwoと取to りriい入i れre るru
đưa vào nhiều phương pháp và tiêu chuẩn như là ~
 〜~ をwo カka リri キュkyu ラra ムmu のnoいちぶ一部ichibu とto しshi てteがっこうきょういく学校教育gakkoukyouiku にniと取to りriい入i れre るru
áp dụng ~ trong trường như một phần của môn học
がいこく外国gaikoku のnoせんしんぎじゅつ先進技術senshingijutsu をwoと取to りriい入i れre るru
tiếp thu học tập kỹ thuật tiên tiến nước ngoài