Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

取り出す

móc ra; rút ra; chọn ra

Gợi ý

Xem thêm

キューから取り出す

ra khỏi hàng đợi

とりかえ あなたは取り替えが利くんだからと言った

sự đổi lại; sự đổi; sự trao đổi

ふれとりだい 振れ取り台

bàn cân bằng

突き出す

đẩy ra ngoài; phóng ra; chiếu ra

取り出し口

cửa xuất ra

Chi tiết từ

取り出す

「とりだす」
động từ godan (-su), ngoại động từ
móc ra
rút ra; chọn ra
Mazii Dict
Ví dụ:
 ポpo ケke ットtto かka らraさいふ財布saifu をwoと取to りriだ出da すsu
móc ra ít tiền từ trong túi
ほんだな本棚hondana かka らraこくごじてん国語辞典kokugojiten をwoと取to りriだ出da すsu
rút ra cuốn từ điển quốc ngữ từ trong giá .