Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

取り外す

tháo dỡ; tháo rời; làm tuột mất; bỏ lỡ; thất bại do bất cẩn; mắc sai lầm do bất cẩn

Gợi ý

Xem thêm

とりかえ あなたは取り替えが利くんだからと言った

sự đổi lại; sự đổi; sự trao đổi

ふれとりだい 振れ取り台

bàn cân bằng

取り外し

loại bỏ; tháo dỡ; tách ra

取り外し可能

có thể tháo rời

取り取り

khác nhau; nhiều thứ khác nhau; đa dạng; phong phú; muôn hình muôn vẻ; mỗi người một vẻ; khác nhau; theo nhiều cách khác nhau

Chi tiết từ

取り外す

「とりはずす」
động từ godan (-su), ngoại động từ
tháo dỡ; tháo rời
làm tuột mất; bỏ lỡ
thất bại do bất cẩn; mắc sai lầm do bất cẩn
Mazii Dict
Ví dụ:
あしば足場ashiba をwoと取to りriはず外hazu すsu
Tháo dỡ giàn giáo
 チャcha ンn スsu をwoと取to りriはず外hazu すsu
bỏ mất cơ hội
こんど今度kondo のnoしけん試験shiken をwo 、,なが長naga くkuいっしょ一緒issho にni いi るruおとこ男otoko がga まma たtaと取to りriはず外hazu しshi てte しshi まma ったtta 。.
Lần thi này, người đàn ông mà tôi đã ở cùng trong một thời gian dài lại một lần nữa thất bại do bất cẩn.