Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

取り箸

đũa chung ; đũa chia thức ăn

Gợi ý

Xem thêm

とりかえ あなたは取り替えが利くんだからと言った

sự đổi lại; sự đổi; sự trao đổi

箸を取る

lấy đũa

ふれとりだい 振れ取り台

bàn cân bằng

塗り箸

đũa sơn mài

渡り箸

dùng đũa rê từ món này sang món khác

Chi tiết từ

取り箸

「とりばし」
danh từ
đũa chung (để gắp, chia thức ăn cho mọi người từ đĩa thức ăn chung); đũa chia thức ăn
Mazii Dict
Ví dụ:
と取to りriばし箸bashi をwoつか使tsuka ってtte 、, みmi んn なna でdeりょうり料理ryouri をwoわ分wa けke まma しshi たta 。.
Mọi người dùng đũa chung để chia thức ăn.