Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

取り締まる

giám đốc; quản lí; quản chế; phụ trách văn phòng

Gợi ý

Xem thêm

取締まり

sự giám đốc; sự quản chế; sự quản lí; sự truy quét; sự phụ trách văn phòng

取り締まり

sự giám đốc; sự quản chế; sự quản lý; sự phụ trách văn phòng; sự trừng phạt; sự trừng trị

取締り

sự giám đốc; sự quản chế; sự quản lí; sự phụ trách văn phòng

取り締り

điều khiển; quản lý; sự trông nom

取締

điều khiển; quản lý; sự trông nom

Chi tiết từ

取り締まる

「とりしまる」
động từ godan (-ru), ngoại động từ
giám đốc; quản lí; quản chế
phụ trách văn phòng (công ty).
Mazii Dict
Ví dụ:
うんてんちゅう運転中untenchuu にniけいたいでんわ携帯電話keitaidenwa をwoつか使tsuka うuひと人hito にniたい対tai しshi てte もmo っとttoきび厳kibi しshi いiほうりつ法律houritsu でdeと取to りriし締shi まma るru
ban hành luật nghiêm khắc hơn trừng phạt những tài xế sử dụng điện thoại di động khi lái xe
 〜~ がgaかんよ関与kan'yo すsu るruひごうほうかつどう非合法活動higouhoukatsudou をwoきび厳kibi しshi くkuと取to りriし締shi まma るru
quản chế những hành động trái pháp luật xảy ra