Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

取り返す

cứu vãn; vãn hồi; kéo lại; khôi phục; あげたものを取り返す人:vừa cho xong; đòi lại ngay/hôm nay cho mai đòi lại/dễ thay đổi lập trường

Gợi ý

Xem thêm

とりかえ あなたは取り替えが利くんだからと言った

sự đổi lại; sự đổi; sự trao đổi

取り返し

sự khôi phục

ふれとりだい 振れ取り台

bàn cân bằng

帯取り返し

belt grab reversal

取って返す

sự trở lại; sự trở về; sự quay lại

Chi tiết từ

取り返す

「とりかえす」
động từ godan (-su), ngoại động từ
cứu vãn; vãn hồi
kéo lại
khôi phục
あげたものを取り返す人:Vừa cho xong, đòi lại ngay/Hôm nay cho mai đòi lại/Dễ thay đổi lập trường.
Mazii Dict
Ví dụ:
小さな振れで失うものを、大きな逆転で取り返すことができる。/短い景気の変動で損をしても、おおきな景気のうねりで取り戻すことができる。
Trong công việc kinh doanh, thua lỗ có thể xảy ra nhưng cũng có thể gỡ lại bất cứ lúc nào / Lọt sàng xuống nia
 ジョjo アa ンn はhaか彼女ka のnoじょのたんとうこきゃく担当顧客jonotantoukokyaku をwoと取to りriかえ返kae すsu たta めme にni 11にち日nichi 11 22じかんはたら時間働jikanhatara きki 、,けんこう健康kenkou をwoそこ損soko ねne てte しshi まma ったtta
Joann đã tự hủy hoại sức khỏe của cô ta bởi làm việc liên tục 12 tiếng một ngày để nhằm cứu vãn tình thế trước những khách hàng cô ta đã đánh mất.
 〜~ のnoひょうばん評判hyouban をwoと取to りriかえ返kae すsu
Lấy lại lòng tin /khôi phục danh tiếng của...