Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

取得

sự giành được; sự tranh thủ được; sự lấy được; sự thu được; lấy được; thu được; giành được; ưu điểm; điểm mạnh; sở trường; điểm đáng giá; giá trị

Gợi ý

Xem thêm

取得者

người thu được

データ取得

lấy dữ liệu

取得する

giành được; tranh thủ được; lấy được; thu được

取得原価

giá khi mới mua vào

取得価額

nguyên giá; giá mua

Chi tiết từ

取得

「しゅとく とりえ」
danh từ, động từ suru
sự giành được; sự tranh thủ được; sự lấy được; sự thu được; lấy được; thu được; giành được.
ưu điểm; điểm mạnh; sở trường; điểm đáng giá; giá trị
Mazii Dict
Ví dụ:
彼は柔道で第1級の資格を取得した。
Anh ấy đã đạt được cấp độ 1 trong môn judo.
 マma ルru ウェue アa のnoどうさ動作dousa をwoちょうさ調査chousa すsu るru たta めme にni 、, メme モmo リri のno バba イi ナna リri ダda ンn プpu をwoしゅとく取得shutoku しshi まma しshi たta 。.
Tôi đã lấy trích xuất và hiển thị dữ liệu nhị phân từ bộ nhớ để điều tra hoạt động của phần mềm độc hại.
かれ彼kare はhaじゅんがくし準学士jungakushi のnoしょうごう称号shougou をwoしゅとく取得shutoku しshi てte かka らraしゅうしょく就職shuushoku しshi たta 。.
Anh ấy đã lấy được bằng cao đẳng rồi đi làm.