Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

取材

sự điều tra; sự lượm lặt; sự thu thập; việc lấy đề tài; việc chọn đề tài

Gợi ý

Xem thêm

取材源

nguồn thông tin; nguồn tư liệu

取材陣

quân đoàn báo chí; nhóm phóng viên

取材班

dữ liệu tập hợp phe

取材する

chọn đề tài; thu thập dữ liệu

取材相手

người được phỏng vấn

Chi tiết từ

取材

「しゅざい」
danh từ, động từ suru
sự điều tra; sự lượm lặt; sự thu thập
việc lấy đề tài; việc chọn đề tài
Mazii Dict
Ví dụ:
 こko のno ニュnyu ー- スsu はhaかれ彼kare がgaしゅざい取材shuzai しshi たta
tin này là do anh ta thu thập được
れきし歴史rekishi にniしゅざい取材shuzai しshi たtaしょうせつ小説shousetsu
tiểu thuyết lấy đề tài từ lịch sử