Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

取

THỦ

受

THỤ

Chi tiết Hán tự

Trình độ JLPT:

N3

Hán tự:

取

Hán Việt:

THỦ

Kun:

と.る と.り と.り- とり -ど.り

On:

シュ

Số nét:

8

Nghĩa:

lấy; cầm lấy; biến thành của mình VD: 取材 (thu thập tài liệu), 取得 (thu được), 搾取 (bóc lột)
Ví dụ:

取る [ とる]

bắt giữ

僭取

sự lấn chiếm

先取 [せんしゅ]

mối bận tâm

占取 [うらないと]

mối bận tâm

受取 [ うけとり]

hóa đơn; biên nhận; biên lai; phiếu thu

奪取 [だっしゅ]

sự lấn chiếm

取引 [ とりひき]

sự giao dịch; sự mua bán

取得 [ しゅとく]

sự giành được; sự tranh thủ được; sự lấy được; sự thu được; lấy được; thu được; giành được .

ちり取 [ ちりとり]

cái hót rác .

取れる [ とれる]

có thể sản sinh ra; có thể thu hoạch được

取手 [ とって]

tay cầm; quả đấm (cửa)

取扱 [ とりあつかい]

sự đãi ngộ; sự đối đãi